Nguồn điện 3 pha là hệ thống điện gồm 3 dây pha (L1, L2, L3) và có thể có thêm dây trung tính (N) (tùy kiểu đấu). So với điện 1 pha 220V, điện 3 pha có ưu điểm là:
Truyền tải công suất lớn hơn
Dòng điện trên dây giảm (khi cùng công suất) → dây bớt nóng, giảm sụt áp
Phù hợp vận hành động cơ 3 pha (mạnh, bền, ổn định)
Điện 3 pha hoạt động dựa trên việc tạo ra 3 điện áp xoay chiều lệch nhau 120°. Nhờ lệch pha này:
Tổng công suất truyền tải ổn định hơn (ít “nhấp nhô” so với 1 pha)
Động cơ 3 pha tạo từ trường quay tự nhiên → chạy êm, khỏe, hiệu suất cao
Nói đơn giản: 3 pha giống như 3 “làn lực đẩy” luân phiên, giúp thiết bị chạy mượt và tải lớn vẫn ổn.

Phân theo số dây dẫn, điện 3 pha có 2 loại phổ biến:
1) Điện 3 pha 3 dây (3P-3W)
Gồm: L1 – L2 – L3
Không có dây trung tính (N)
Thường dùng cho động cơ 3 pha, tải 3 pha thuần
2) Điện 3 pha 4 dây (3P-4W)
Gồm: L1 – L2 – L3 – N
Có thể lấy 220V (pha – N) để cấp tải 1 pha, đồng thời cấp tải 3 pha
Dùng nhiều trong dân dụng tải lớn, tòa nhà, xưởng có cả tải 1 pha và 3 pha
Điện 3 pha được dùng vì những lợi ích rõ ràng sau:
Tải lớn chạy ổn định hơn: động cơ 3 pha khỏe, êm, ít rung.
Truyền tải công suất cao, giảm tổn hao: cùng công suất, 3 pha thường ít tổn hao hơn 1 pha.
Tiết kiệm dây dẫn: truyền công suất lớn mà không cần dây quá to như 1 pha.
Thiết bị công nghiệp đa dạng: máy nén, bơm, CNC, thang máy… chủ yếu dùng 3 pha.
Dễ chia tải: có thể chia đều tải theo từng pha, hạn chế sụt áp cục bộ.

Khi tính toán điện 3 pha, bạn sẽ gặp các đại lượng:
U (V): điện áp (thường 380V pha–pha)
I (A): dòng điện
P (kW): công suất tác dụng
S (kVA): công suất biểu kiến
cosφ: hệ số công suất (tải cảm như motor thường 0.75–0.9)
η: hiệu suất (động cơ thường 0.85–0.95)
√3 ≈ 1.732
Công thức nền tảng:
S (kVA) = √3 × U(V) × I(A) / 1000
P (kW) = √3 × U(V) × I(A) × cosφ / 1000
Nếu không biết cosφ, bạn có thể ước lượng:
Tải thuần trở (đèn sưởi, điện trở): cosφ ≈ 1
Động cơ, máy nén: cosφ ≈ 0.8 (tham khảo)
Video Tham Khảo Cách Đấu Nối Máy Ổn Áp 3 Pha:
Từ công thức công suất tác dụng:
I (A) = P(kW) × 1000 / (√3 × U(V) × cosφ)
Ví dụ nhanh (dễ áp dụng):
Một tải 15 kW, dùng 380V, cosφ 0.8
⇒ I ≈ 15000 / (1.732 × 380 × 0.8)
⇒ I ≈ 28.5 A (xấp xỉ)
Mẹo thực tế khi chọn CB/dây:
Sau khi ra dòng I, thường cộng dự phòng 25–30% (đặc biệt tải motor có dòng khởi động).
Với motor, cân nhắc khởi động sao–tam giác, biến tần nếu tải nặng.
Công thức:
P(kW) = √3 × U(V) × I(A) × cosφ / 1000
Ví dụ nhanh:
Dòng 20A, điện áp 380V, cosφ 0.8
⇒ P ≈ 1.732 × 380 × 20 × 0.8 / 1000
⇒ P ≈ 10.5 kW
Nếu bạn cần kVA (công suất biểu kiến) để chọn máy biến áp/ổn áp:
S(kVA) = √3 × U × I / 1000
Bảng dưới đây quy đổi theo điện áp 3 pha 380V (pha–pha), kVA = √3×U×I/1000:
| Dòng điện 3 pha (A) | Công suất biểu kiến (kVA) xấp xỉ |
|---|---|
| 5A | ~3.3 kVA |
| 10A | ~6.6 kVA |
| 15A | ~9.9 kVA |
| 20A | ~13.2 kVA |
| 25A | ~16.5 kVA |
| 30A | ~19.7 kVA |
| 40A | ~26.3 kVA |
| 50A | ~32.9 kVA |
| 60A | ~39.5 kVA |
| 75A | ~49.4 kVA |
| 100A | ~65.8 kVA |
| 125A | ~82.2 kVA |
| 150A | ~98.7 kVA |
| 200A | ~131.6 kVA |
Ghi chú quan trọng:
Bảng trên là kVA, không phải kW.
Muốn ra kW, nhân thêm cosφ (ví dụ kW ≈ kVA × 0.8 với tải motor).

Quan trọng: Điện 3 pha nguy hiểm hơn 1 pha vì công suất lớn, hồ quang mạnh. Nếu không chắc tay nghề, nên gọi thợ điện/đơn vị kỹ thuật.
Quy trình an toàn cơ bản:
Ngắt nguồn tổng trước khi thao tác
Dùng bút thử điện + đồng hồ VOM để xác nhận không còn điện
Phân biệt rõ L1–L2–L3–N–PE (tiếp địa)
Siết cos/đầu cốt đúng lực, tránh lỏng gây tóe lửa
“Tách pha” thường được hiểu là lấy 1 pha + N từ nguồn 3 pha 4 dây để dùng điện 220V.
Cách lấy 220V:
Lấy L1 + N (hoặc L2 + N, L3 + N) → ra ~220V
Tuyệt đối không lấy L1 + L2 để cấp cho thiết bị 220V (vì sẽ ra ~380V)
Lưu ý khi tách pha:
Chia tải 1 pha đều giữa các pha để tránh lệch pha
Dây N phải đúng tiết diện, siết chặt, vì N lỏng rất dễ gây chập chờn/hỏng thiết bị
CB 3 pha phổ biến: 3P hoặc 3P+N (4P)
Nguyên tắc đấu:
Nguồn vào (LINE): L1–L2–L3 (và N nếu có)
Nguồn ra (LOAD): L1’–L2’–L3’ (và N’)
Gợi ý an toàn:
Chọn CB đúng dòng định mức, đúng khả năng cắt (kA)
Siết chặt đầu cos, kiểm tra phát nhiệt sau khi chạy tải 15–30 phút

Với động cơ 3 pha, bạn sẽ gặp 2 trường hợp:
1) Động cơ 3 pha đấu trực tiếp (DOL)
Cấp L1–L2–L3 qua CB → contactor → rơ-le nhiệt → động cơ
Đảo chiều quay: đổi chéo 2 pha bất kỳ (ví dụ đổi L1 và L2)
2) Động cơ có hộp cực sao–tam giác (Y/Δ)
Tùy điện áp định mức trên nhãn motor (ví dụ 380/660V)
Đấu sai Y/Δ có thể khiến máy yếu lực hoặc quá dòng nóng cháy
Lưu ý: động cơ tải nặng nên dùng khởi động mềm hoặc biến tần (VFD) để giảm dòng khởi động và bảo vệ cơ khí.
Điện 3 pha dân dụng thường gặp ở:
Nhà có điều hòa nhiều, thang máy, bơm lớn
Hộ kinh doanh: xưởng nhỏ, máy hàn, máy nén, kho lạnh mini…
Nguyên tắc:
Nếu dùng 3 pha 4 dây: chia mạch 1 pha theo L1–N, L2–N, L3–N
Bố trí ELCB/RCCB chống giật, và tiếp địa PE đúng chuẩn
Dùng tủ điện có thanh cái, đánh dấu dây rõ ràng

Dưới đây là lỗi hay gặp ngoài thực tế (kèm hướng xử lý):
Đảo pha – motor quay ngược
Dấu hiệu: máy bơm không lên nước, quạt hút thổi ngược
Khắc phục: đổi chéo 2 pha bất kỳ
Mất pha (rụng 1 pha)
Dấu hiệu: động cơ rung, yếu lực, nóng nhanh, dễ cháy
Khắc phục: kiểm tra CB, cầu đấu, contactor, dây lỏng; lắp rơ-le bảo vệ mất pha
Lệch pha (tải 1 pha dồn 1 bên)
Dấu hiệu: 1 pha nóng dây/CB, sụt áp cục bộ
Khắc phục: chia lại tải 1 pha cân bằng; kiểm tra dây N
Đấu nhầm 380V vào thiết bị 220V
Dấu hiệu: cháy nguồn, nổ tụ, khét ngay khi cấp điện
Khắc phục: luôn đo điện áp trước khi cấp; dán nhãn mạch
Tiếp xúc kém gây phát nhiệt – cháy cos
Dấu hiệu: đầu cos đen, mùi khét, CB nóng
Khắc phục: bấm cos chuẩn, siết đúng lực, dùng vật tư chất lượng
Luôn có CB tổng + RCCB/ELCB chống giật
Bắt buộc có tiếp địa PE cho vỏ tủ, vỏ motor, khung máy
Không thao tác khi tay ướt, nền ẩm; dùng găng cách điện
Dây dẫn phải chọn đúng tiết diện theo dòng, có dự phòng
Với tải lớn/động cơ: nên có contactor + rơ-le nhiệt + bảo vệ mất pha
Sau khi đấu xong: đo cách điện, đo điện áp từng pha, chạy thử không tải rồi mới tải thật

Để được tư vấn, hỗ trợ và đặt hàng quý khách hàng vui lòng liên hệ địa chỉ dưới đây:
Số 21 Liền Kề 18 Lô B1.4 – Khu Đô Thị Thanh Hà – Q. Hà Đông – Hà Nội
Số 119/61 Trung Mỹ Tây – Khu Phố 2- Quận 12 – TP. Hồ Chí Minh.
Hotline : 0974.642.249
Website : Onap.vn
Email : vietnamlitanda@gmail.com
Tìm kiếm có liên quan: Cách đấu điện 3 pha sang 2 pha, Cách đấu tủ điện 3 pha dân dụng, Cách đấu aptomat 3 pha thành 1 pha, Cách đấu đồng hồ điện 3 pha

Gắn bó với ổn áp Litanda từ năm 2008, Minh Thắng đã có nhiều năm trực tiếp khảo sát, tư vấn và triển khai các giải pháp nguồn điện cho hộ gia đình, văn phòng, nhà xưởng và cơ sở sản xuất trên cả nước.Sau khi tốt nghiệp Đại học Bách Khoa, anh tiếp tục theo đuổi lĩnh vực điện dân dụng và điện công nghiệp với trọng tâm là ổn áp, biến áp và các giải pháp bảo vệ thiết bị trước tình trạng điện áp không ổn định. Những bài viết của anh được xây dựng từ kinh nghiệm thực tế tại hiện trường, giúp người dùng hiểu đúng bản chất vấn đề và lựa chọn giải pháp phù hợp thay vì chỉ dựa trên thông số kỹ thuật.
Đấu hình sao hay tam giác tốt cho động cơ hơn bạn?
Chào Trung : Việc lựa chọn đấu sao (Y) hay tam giác (Δ)
cho động cơ 3 pha phụ thuộc vào điện áp lưới và công suất động cơ, không có kiểu nào “tốt” hơn tuyệt đối. Đấu sao giảm dòng khởi động (phù hợp khởi động), trong khi đấu tam giác cho momen và công suất lớn hơn khi vận hành ổn định. Thường dùng kết hợp khởi động sao tam giác cho động cơ công suất lớn.
Thông tin đến bạn.
Theo mình hiểu thì đấu hình sao thì là có trung tính còn đấu hình tam giác thì không có trung tính có phải không admin
Chào Linh :
Đúng, hiểu biết của bạn hoàn toàn chính xác. Trong hệ thống điện 3 pha:
• Đấu hình sao (Y): Ba điểm cuối (hoặc đầu) của 3 cuộn dây nối chung lại với nhau tạo thành điểm trung tính (có dây trung tính O).
• Đấu hình tam giác (Δ): Ba cuộn dây nối đuôi nhau tạo thành mạch vòng kín, không có điểm trung tính.
Thông tin đến bạn.
Cho mình hỏi điện 3 pha 4 dây và điện 3 pha 3 dây khách nhau gì vậy?
Chào Khang: Điện 3 pha bao gồm 3 dây pha và 1 dây trung tính.
Điện 3 pha 3 dây là có 3 dây pha thôi bạn nhé.